Trước hết, cần làm rõ thế nào là phá sản và bản chất của việc thanh toán các khoản nợ trong thủ tục này.
Theo khoản 2 Điều 4 Luật Phá sản 2014, phá sản được hiểu là tình trạng của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán và bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản. Như vậy, có thể thấy rằng phá sản không chỉ là việc doanh nghiệp không còn tiền, mà phải là tình trạng mất khả năng thanh toán được xác nhận bằng một quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Trong bối cảnh đó, việc xử lý tài sản còn lại của doanh nghiệp để thanh toán các nghĩa vụ trở thành nội dung cốt lõi của thủ tục phá sản. Tuy nhiên, do giá trị tài sản của doanh nghiệp thường không đủ để thanh toán toàn bộ các khoản nợ, pháp luật đặt ra cơ chế thứ tự ưu tiên thanh toán nhằm xác định rõ chủ thể nào được thanh toán trước, chủ thể nào được thanh toán sau. Vậy, thứ tự ưu tiên thanh toán được pháp luật quy định như thế nào?
Căn cứ tại Điều 54 Luật Phá sản 2014, tài sản của doanh nghiệp phá sản được phân chia theo thứ tự ưu tiên sau đây:
- Chi phí phá sản: Đây là các khoản chi phí phát sinh trong quá trình giải quyết phá sản, bao gồm lệ phí, án phí, chi phí quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản và các chi phí cần thiết khác. Việc ưu tiên thanh toán chi phí này trước tiên nhằm bảo đảm cho thủ tục phá sản có thể được tiến hành một cách hiệu quả trên thực tế.
- Các khoản nợ đối với người lao động: Bao gồm tiền lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các quyền lợi khác theo hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể. Quy định này thể hiện rõ chính sách của Nhà nước trong việc bảo vệ người lao động, chủ thể được xem là bên yếu thế trong quan hệ kinh tế.
- Các nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước: Các khoản như thuế và nghĩa vụ tài chính khác đối với ngân sách nhà nước được xếp sau quyền lợi của người lao động, cho thấy sự ưu tiên của pháp luật đối với yếu tố an sinh xã hội trong trường hợp doanh nghiệp phá sản.
- Các khoản nợ không có bảo đảm và phần nợ có bảo đảm chưa được thanh toán: Nhóm chủ nợ này chỉ được thanh toán khi doanh nghiệp vẫn còn tài sản sau khi đã thực hiện xong các nghĩa vụ ưu tiên nêu trên. Để hiểu đầy đủ bản chất của nhóm này, cần đặt trong mối liên hệ với cơ chế xử lý đối với chủ nợ có bảo đảm. Theo quy định tại Điều 53 Luật Phá sản 2014, chủ nợ có bảo đảm được ưu tiên thanh toán từ chính tài sản bảo đảm của mình, tức là được xử lý trước khi áp dụng thứ tự phân chia tài sản chung của doanh nghiệp. Chỉ trong trường hợp giá trị tài sản bảo đảm không đủ để thanh toán toàn bộ khoản nợ, thì phần nghĩa vụ còn thiếu mới được xử lý trong quá trình thanh lý tài sản và tham gia vào thứ tự phân chia theo Điều 54 của Luật này. Cụ thể, theo điểm d khoản 1 Điều 54 Luật Phá sản 2014, chỉ phần nợ có bảo đảm chưa được thanh toán mới được xếp cùng với các khoản nợ không có bảo đảm. Từ đó có thể thấy rằng, về nguyên tắc, chủ nợ có bảo đảm không trực tiếp chịu sự điều chỉnh của thứ tự ưu tiên thanh toán, mà chỉ tham gia vào thứ tự này đối với phần nghĩa vụ không còn được bảo đảm. Điều này vừa bảo đảm quyền ưu tiên phát sinh từ giao dịch bảo đảm, vừa duy trì sự công bằng tương đối giữa các chủ nợ trong trường hợp tài sản của doanh nghiệp không đủ để thanh toán toàn bộ nghĩa vụ.
Vậy, nếu tài sản của doanh nghiệp không còn đủ để thanh toán cho tất cả các khoản trên thì sao? Theo khoản 2 Điều 54 Luật Phá sản 2014, trong trường hợp giá trị tài sản còn lại không đủ để thanh toán cho tất cả các chủ nợ trong cùng một thứ tự ưu tiên, thì các chủ nợ sẽ được thanh toán theo tỷ lệ tương ứng với số nợ.
Từ các quy định này có thể thấy rằng pháp luật phá sản Việt Nam đã thiết lập một trật tự thanh toán tương đối rõ ràng, trong đó ưu tiên lần lượt cho việc vận hành thủ tục phá sản, quyền lợi của người lao động, nghĩa vụ đối với Nhà nước và cuối cùng là các chủ nợ thông thường. Tuy nhiên, trên thực tế, phần lớn các vụ phá sản đều rơi vào tình trạng tài sản không đủ để thanh toán đến nhóm chủ nợ cuối cùng. Điều này đặt ra yêu cầu đối với các chủ thể trong quan hệ kinh doanh phải chủ động áp dụng các biện pháp bảo đảm nghĩa vụ, cũng như nâng cao ý thức quản trị rủi ro pháp lý.
HTLaw
📧 Email: hue.truong@htlaw.vn
📞 US 🇺🇸Phone: (+1) 917 245 9663
📞 VN 🇻🇳Phone: (+84) 947 449 137
💬 WhatsApp/Zalo: (+84) 947 449 137